Bảng phiên âm IPA

Bảng phiên âm IPA tiếng Anh có âm thanh

Tiếng Anh-Anh có 44 âm, tiếng Anh-Mỹ có 46 âm. Chạm vào 🔊 để nghe từng ký hiệu IPA qua từ ví dụ với giọng bản xứ trong ứng dụng Accenty. Mở từng âm để xem cách môi và lưỡi chuyển động, lỗi người học hay mắc và bài luyện ngắn.

Download on the App StoreGet it on Google Play
/r/ red
/æ/ cat

Nguyên âm ngắn

Nguyên âm ngắn, thả lỏng.

Nguyên âm dài

Nguyên âm dài, ngân lâu và căng hơn.

Nguyên âm R hóa

Nguyên âm Anh-Mỹ có âm r ở cuối.

Nguyên âm đôi

Nguyên âm đôi, lướt từ vị trí này sang vị trí khác.

Phụ âm vô thanh

Phụ âm vô thanh: chỉ có luồng hơi, dây thanh không rung.

Phụ âm hữu thanh

Phụ âm hữu thanh: cùng khẩu hình nhưng dây thanh rung.

Phụ âm khác

Âm mũi, bán nguyên âm và các âm h, l, r.

Nguyên âm ngắn

Nguyên âm ngắn, thả lỏng.

Nguyên âm dài

Nguyên âm dài, ngân lâu và căng hơn.

Nguyên âm đôi

Nguyên âm đôi, lướt từ vị trí này sang vị trí khác.

Phụ âm vô thanh

Phụ âm vô thanh: chỉ có luồng hơi, dây thanh không rung.

Phụ âm hữu thanh

Phụ âm hữu thanh: cùng khẩu hình nhưng dây thanh rung.

Phụ âm khác

Âm mũi, bán nguyên âm và các âm h, l, r.

Các ký hiệu và từ ví dụ chính là nội dung được dạy trong ứng dụng Accenty. Bấm vào từng ô để mở trang hướng dẫn riêng của âm đó.

Anh-Mỹ và Anh-Anh

Cùng phụ âm, khác nguyên âm

Cách các từ nối với nhau cũng khác nhau ở mỗi giọng, chẳng hạn âm r nối trong Anh-Anh và âm t vỗ (flap t) trong Anh-Mỹ. Xem cách nối âm trong tiếng Anh.

Trong ứng dụng

Tìm ra những âm bạn phát âm chưa chuẩn

Accenty lắng nghe bạn nói và chỉ ra những âm làm lộ giọng của bạn. Mỗi âm đều mở ra hướng dẫn vị trí lưỡi giống như tại đây, cho cả giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh.

Bản đồ âm thanh
Bản đồ âm thanh
Mỗi ngày một âm
Mỗi ngày một âm
Sau đó luyện nối âm
Sau đó luyện nối âm

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh có bao nhiêu âm?

Tùy thuộc vào giọng. Tiếng Anh-Anh chuẩn (RP) thường được dạy với 44 âm (20 nguyên âm và 24 phụ âm). Tiếng Anh-Mỹ phổ thông có 46 âm trong bảng của Accenty: bỏ các nguyên âm chỉ có ở Anh-Anh và thêm các nguyên âm mang sắc r như /ɝ/ trong "nurse" và /ɚ/ trong "letter".

Bảng IPA Anh-Mỹ và Anh-Anh khác nhau như thế nào?

Cả hai đều có chung 24 phụ âm, nhưng khác nhau ở nguyên âm: tiếng Anh-Anh có /ɒ/ (lot), /ɜː/ (nurse) và các nguyên âm đôi hướng tâm /ɪə eə ʊə/ (near, square, cure), trong khi tiếng Anh-Mỹ phát âm rõ âm r nên có các nguyên âm mang sắc r như /ɑr/ (car) và /ɛr/ (square). Một số ký hiệu cũng được viết khác nhau, ví dụ /ɛ/ và /e/ cho nguyên âm trong từ "dress".

Các ký hiệu có dấu hai chấm nghĩa là gì?

Ký hiệu ː biểu thị âm dài. Trong bảng Anh-Anh, /iː/ trong "fleece" là âm dài còn /ɪ/ trong "kit" là âm ngắn. Bảng Anh-Mỹ thường lược bỏ dấu này nên cùng cặp âm đó được viết là /i/ và /ɪ/.

Tôi nên học những âm nào trước?

Hãy bắt đầu với những âm không có trong tiếng mẹ đẻ của bạn. Hầu hết người học bắt đầu với /θ ð/ (think, this), /r/ và /l/, /v/ và /w/, cùng các cặp nguyên âm ngắn và dài. Ứng dụng Accenty sẽ phân tích giọng của bạn và cho biết bạn cần luyện những âm nào trước.

Bạn còn hay nhầm những âm nào?

Download on the App StoreGet it on Google Play