Nguyên âm mang sắc r
Tiếng Anh-Mỹ phát âm rõ âm r sau nguyên âm nên có thêm các nguyên âm này.
Các ký hiệu và từ ví dụ chính là nội dung được dạy trong ứng dụng Accenty. Bấm vào từng ô để mở trang hướng dẫn riêng của âm đó.
Tiếng Anh-Mỹ phát âm rõ âm r sau nguyên âm nên có thêm các nguyên âm này.
Giọng Anh-Anh chuẩn (RP) lược bỏ âm r đó, để lại một nguyên âm dài hoặc lướt về âm "uh" nhẹ.
Cách các từ nối với nhau cũng khác nhau ở mỗi giọng, chẳng hạn âm r nối trong Anh-Anh và âm t vỗ (flap t) trong Anh-Mỹ. Xem cách nối âm trong tiếng Anh.
Accenty lắng nghe bạn nói và chỉ ra những âm làm lộ giọng của bạn. Mỗi âm đều mở ra hướng dẫn vị trí lưỡi giống như tại đây, cho cả giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh.



Tùy thuộc vào giọng. Tiếng Anh-Anh chuẩn (RP) thường được dạy với 44 âm (20 nguyên âm và 24 phụ âm). Tiếng Anh-Mỹ phổ thông có 46 âm trong bảng của Accenty: bỏ các nguyên âm chỉ có ở Anh-Anh và thêm các nguyên âm mang sắc r như /ɝ/ trong "nurse" và /ɚ/ trong "letter".
Cả hai đều có chung 24 phụ âm, nhưng khác nhau ở nguyên âm: tiếng Anh-Anh có /ɒ/ (lot), /ɜː/ (nurse) và các nguyên âm đôi hướng tâm /ɪə eə ʊə/ (near, square, cure), trong khi tiếng Anh-Mỹ phát âm rõ âm r nên có các nguyên âm mang sắc r như /ɑr/ (car) và /ɛr/ (square). Một số ký hiệu cũng được viết khác nhau, ví dụ /ɛ/ và /e/ cho nguyên âm trong từ "dress".
Ký hiệu ː biểu thị âm dài. Trong bảng Anh-Anh, /iː/ trong "fleece" là âm dài còn /ɪ/ trong "kit" là âm ngắn. Bảng Anh-Mỹ thường lược bỏ dấu này nên cùng cặp âm đó được viết là /i/ và /ɪ/.
Hãy bắt đầu với những âm không có trong tiếng mẹ đẻ của bạn. Hầu hết người học bắt đầu với /θ ð/ (think, this), /r/ và /l/, /v/ và /w/, cùng các cặp nguyên âm ngắn và dài. Ứng dụng Accenty sẽ phân tích giọng của bạn và cho biết bạn cần luyện những âm nào trước.