Bật tiếng rung trước khi thả ra: tay đặt lên cổ họng, cảm nhận độ rung phía sau chỗ đóng kín.
Thả ra nhẹ nhàng, không có luồng khí mạnh.
Giữ tiếng rung suốt các âm /g/ ở cuối để từ giữ được bản sắc của nó.
Giờ hãy nói: got, bag, give.
✅ Kiểm tra
Nói "coat" và "goat" với một tay đặt lên cổ họng. Tiếng rung ngay lập tức nghĩa là /g/; luồng khí trước nghĩa là /k/. Sau đó kiểm tra phần kết: "bag" so với "back".
⚠️ Lỗi thường gặp
Mất tiếng rung ở các mép của từ. Một /g/ mất tiếng rung ở cuối biến "bag" thành "back". Giữ tiếng ngân tiếp tục cho đến khi thả ra xong.
Luyện tập: /ɡ/
Từ vựng
gotɡɑt
bagbˈæɡ
giveɡˈɪv
againəɡˈɛn
bigbˈɪɡ
Câu ví dụ
Thegirlgave me agift.ðə ɡˈɜɹl ɡˈeɪv mˌi ɐ ɡˈɪft.
Mygrandmagrowsgrapes in hergarden.mˌaɪ ɡɹˈændmˌɑ ɡɹˈoʊz ɡɹˈeɪps ɪn hɜɹ ɡˈɑɹdən.