Phụ âm khác

/l/như trong leg

Âm hữu thanh. Đầu lưỡi trên gờ, khí đi qua hai bên.

Từ ví dụ: leg, bell, lily, yellow, like

Giọng
Miệng
Bên trong

Cách phát âm âm /l/ như thế nào?

Môi

Giữ miệng hơi mở. Đầu lưỡi bạn phải nhìn thấy chạm vào gờ trên.

Lưỡi

Ép đầu lưỡi vào gờ sau răng trên và GIỮ nguyên sự tiếp xúc. Hạ hai bên lưỡi xuống để khí chảy vòng qua chúng.

Video giải thích

Thử luôn

  1. Mở miệng hơi ra.
  2. Ép đầu lưỡi chắc chắn lên gờ sau răng trên.
  3. Bật tiếng nói và để âm chảy vòng qua hai bên lưỡi.
  4. Giữ "lll" với đầu lưỡi vẫn đang chạm, rồi nói: leg, bell, lily.

Kiểm tra

Nói "lll" và giữ nguyên. Bạn có cảm thấy đầu lưỡi ép vào gờ không? Giờ kiểm tra cặp từ: "lice" cần sự tiếp xúc, "rice" hoàn toàn không cần tiếp xúc.

Lỗi thường gặp

Đừng để đầu lưỡi trôi nổi. Nếu lưỡi bạn không thực sự chạm vào gờ, /l/ trôi dạt về phía /r/ hay một nguyên âm, và "lice" bắt đầu nghe như "rice". Sự tiếp xúc chính là điểm mấu chốt của /l/.

Luyện tập: /l/

Từ vựng

leglˈɛɡ
bellbˈɛl
lilylˈɪli
yellowjˈɛloʊ
likelˈaɪk

Câu ví dụ

My left leg feels a little sore.mˌaɪ lˈɛft lˈɛɡ fˈilz ɐ lˈɪɾəl sˈɔɹ.
The bell rang loudly in the hall.ðə bˈɛl ɹˈæŋ lˈaʊdli ɪn ðə hˈɔl.
She likes yellow flowers a lot.ʃˌi lˈaɪks jˈɛloʊ flˈaʊəɹz ɐ lˈɑt.
Please turn left at the red light.plˈiz tˈɜɹn lˈɛft æt ðə ɹˈɛd lˈaɪt.
Lily lost her small blue ball.lˈɪli lˈɔst hɜɹ smˈɔl blˈu bˈɔl.

Từ vựng

leglˈɛɡ
bellbˈɛl
lilylˈɪli
yellowjˈɛləʊ
likelˈaɪk

Câu ví dụ

My left leg feels a little sore.mˌaɪ lˈɛft lˈɛɡ fˈiːlz ɐ lˈɪtəl sˈɔː.
The bell rang loudly in the hall.ðə bˈɛl ɹˈaŋ lˈaʊdli ɪn ðə hˈɔːl.
She likes yellow flowers a lot.ʃˌiː lˈaɪks jˈɛləʊ flˈaʊəz ɐ lˈɒt.
Please turn left at the red light.plˈiːz tˈɜːn lˈɛft at ðə ɹˈɛd lˈaɪt.
Lily lost her small blue ball.lˈɪli lˈɒst hɜː smˈɔːl blˈuː bˈɔːl.

🔊 phát giọng bản xứ của ứng dụng. 🎤 ghi âm giọng bạn để nghe so sánh trực tiếp. Bản ghi âm chỉ lưu ngay trên trình duyệt của bạn.

Phụ âm khác

Các âm cùng nhóm

/l/ có phải là âm bạn hay phát âm sai?

Accenty lắng nghe bạn nói và chỉ ra những âm bạn phát âm chưa chuẩn trong tiếng Anh-Mỹ hoặc Anh-Anh.

Download on the App StoreGet it on Google Play