Vào vị trí của /s/: môi hơi dang, đầu lưỡi gần gờ.
Bắt đầu tiếng xì, rồi bật tiếng nói để nó rung như tiếng ong vo ve.
Giữ tiếng rung mạnh và đều. Cảm nhận nó rung trên cổ họng bạn.
Giữ "zzz" trong hai giây, rồi nói: zoo, buzz, rose.
✅ Kiểm tra
Tay đặt lên cổ họng. Nói "sss" rồi "zzz". Không gì trong miệng bạn nên di chuyển, nhưng tiếng rung phải bật lên cho /z/.
⚠️ Lỗi thường gặp
Đừng biến nó thành một /s/ nhỏ giọng. Điểm khác biệt duy nhất là tiếng rung, vậy nên nếu cổ họng bạn không rung, đó không phải là /z/. Điều này cũng quan trọng ở cuối từ: "buzz" cần tiếng rung.
Luyện tập: /z/
Từ vựng
zoozˈu
buzzbˈʌz
roseɹˈoʊz
zerozˈɪɹoʊ
lazylˈeɪzi
Câu ví dụ
Thezoocloses at six today.ðə zˈu klˈoʊzᵻz æt sˈɪks tədˈeɪ.
Beesbuzz around theroses.bˈiz bˈʌz əɹˈaʊnd ðə ɹˈoʊzᵻz.
Heisbusy onTuesdays.hˌi ɪz bˈɪzi ˌɔn tˈuzdˌeɪz.
Mycousinplaysmusic every day.mˌaɪ kˈʌzən plˈeɪz mjˈuzɪk ˈɛvəɹi dˈeɪ.
Theseshoes areeasy to wear.ðˌiz ʃˈuz ɑɹ ˈizi tə wˈɛɹ.
Từ vựng
zoozˈuː
buzzbˈʌz
roseɹˈəʊz
zerozˈɪəɹəʊ
lazylˈeɪzi
Câu ví dụ
Thezoocloses at six today.ðə zˈuː klˈəʊzɪz at sˈɪks tədˈeɪ.
Beesbuzz around theroses.bˈiːz bˈʌz əɹˈaʊnd ðə ɹˈəʊzɪz.
Heisbusy onTuesdays.hˌiː ɪz bˈɪzi ˌɒn tjˈuːzdeɪz.
Mycousinplaysmusic every day.mˌaɪ kˈʌzən plˈeɪz mjˈuːzɪk ˈɛvəɹi dˈeɪ.
Theseshoes areeasy to wear.ðˌiːz ʃˈuːz ɑː ˈiːzi tə wˈɛː.
🔊 phát giọng bản xứ của ứng dụng. 🎤 ghi âm giọng bạn để nghe so sánh trực tiếp. Bản ghi âm chỉ lưu ngay trên trình duyệt của bạn.