Môi
Tròn môi chặt và đẩy về phía trước thành một vòng tròn nhỏ, như đang huýt sáo. Khớp với độ tròn môi mạnh trong minh họa.
Nguyên âm trong từ "goose". Một âm "oo" dài với môi đẩy thành vòng tròn chặt.
Từ ví dụ: goose, who, blue, food, school

Tròn môi chặt và đẩy về phía trước thành một vòng tròn nhỏ, như đang huýt sáo. Khớp với độ tròn môi mạnh trong minh họa.
Nâng phần sau lưỡi lên rất cao, gần vòm miệng mềm. Phần trước lưỡi giữ thấp, không cản đường.
Dài. Giữ nó. Đây là phiên bản "căng" của "u" ngắn trong "foot": "fool" kéo dài với môi chặt, "full" thì nhanh và lỏng.
Kiểm tra bằng gương: trong khi giữ "oo", môi bạn phải tạo thành một vòng tròn nhỏ, đẩy rõ về phía trước. Sau đó ghi âm "fool, full". "Fool" phải nghe và nhìn thấy rõ dài hơn và chặt hơn "full".
Hai lỗi thường gặp: độ tròn môi quá yếu khiến âm nghe phẳng và đục, hoặc nguyên âm bị cắt ngắn khiến "pool" nghe như "pull". Nếu môi bạn không hoạt động, nguyên âm cũng vậy. Bạn phải cảm nhận môi đang được đẩy về phía trước.
🔊 phát giọng bản xứ của ứng dụng. 🎤 ghi âm giọng bạn để nghe so sánh trực tiếp. Bản ghi âm chỉ lưu ngay trên trình duyệt của bạn.