Môi
Mở hàm rộng, sau đó thêm một chút tròn môi nhẹ. Không phải vòng tròn chặt, chỉ là một đường cong nhẹ nhàng, như minh họa cho thấy.
Nguyên âm trong từ "lot" (tiếng Anh Anh). Hàm mở, với chỉ một chút tròn môi.
Từ ví dụ: lot, odd, wash, job, stop

Mở hàm rộng, sau đó thêm một chút tròn môi nhẹ. Không phải vòng tròn chặt, chỉ là một đường cong nhẹ nhàng, như minh họa cho thấy.
Lưỡi thấp và kéo lùi về sau trong khoang miệng. Giữ nó phẳng và lùi lại, xa khỏi răng.
Ngắn. Đây là nguyên âm tiếng Anh Anh, và phiên bản dài tương ứng là "aw" trong "thought": "cot" ngắn và mở, "caught" dài với độ tròn môi mạnh hơn.
Ghi âm "cot" và "caught" (trong giọng Anh-Anh cả hai đều khác biệt rõ). "Cot" phải ngắn với độ tròn môi nhẹ, "caught" dài hơn với độ tròn môi nhiều hơn. Nếu cả hai nghe giống nhau, hãy rút ngắn "cot" và thả lỏng môi ở đó.
Hai lỗi: bỏ hẳn độ tròn môi khiến "lot" nghe như "lat", hoặc tròn môi quá mức và kéo dài khiến "cot" biến thành "caught". Giữ hàm mở, độ tròn môi nhẹ, và âm ngắn. Lưu ý nhiều người nói tiếng Anh Mỹ dùng một nguyên âm không tròn môi ở đây, nên hãy lấy giọng Anh-Anh làm chuẩn tham khảo.
🔊 phát giọng bản xứ của ứng dụng. 🎤 ghi âm giọng bạn để nghe so sánh trực tiếp. Bản ghi âm chỉ lưu ngay trên trình duyệt của bạn.