Nguyên âm R hóa · Tiếng Anh-Mỹ

/ɑr/như trong car

Âm "ar" kiểu Mỹ: bắt đầu bằng một "ah" mở lớn, rồi trượt vào sắc thái r. Hai vị trí, một âm mượt mà.

Từ ví dụ: car, start, hard, park, far

Miệng
Bên trong

Cách phát âm âm /ɑr/ như thế nào?

Môi

Bắt đầu mở và trung tính cho "ah". Khi chuyển sang r, chúng tròn nhẹ lại. Hình minh họa cho thấy phần khởi đầu mở.

Lưỡi

Bắt đầu thấp và lùi sau, như cho "ah". Sau đó cong đầu lưỡi lên và lùi sau, hoặc dồn phần giữa lưỡi, vào âm r. Đầu lưỡi không bao giờ chạm vào vòm miệng.

Độ dài

Dài. Cho "ah" mở đủ độ dài trước khi sắc thái r tiếp quản.

Video giải thích

Thử luôn

  1. Hạ hàm và bắt đầu một "ah" đầy đủ, mở.
  2. Trong khi giọng vẫn tiếp tục, cong hoặc dồn lưỡi vào âm r.
  3. Giữ đầu lưỡi trôi nổi: không tiếp xúc với vòm miệng.
  4. Thử trong từ: car, start, hard.

Kiểm tra

Nói "car" thật chậm. Bạn phải nghe một "ah" rõ ràng phát triển mượt mà thành sắc thái r ở cuối, không có tiếng gõ hay khoảng trống. Nếu từ kết thúc bằng "ah" trơn, âm r đã bị bỏ mất.

Lỗi thường gặp

Bỏ âm r khiến "car" biến thành "cah", hay gõ và rung lưỡi thay vì giữ hình dạng cong.

Luyện tập: /ɑr/

Từ vựng

carkˈɑɹ
startstˈɑɹt
hardhˈɑɹd
parkpˈɑɹk
farfˈɑɹ

Câu ví dụ

We parked the car near the park.wˌi pˈɑɹkt ðə kˈɑɹ nˌɪɹ ðə pˈɑɹk.
It's hard to start a new job.ˌɪts hˈɑɹd tə stˈɑɹt ɐ nˈu dʒˈɑb.
The market isn't far from my apartment.ðə mˈɑɹkət ˈɪzənt fˈɑɹ fɹʌm maɪ əpˈɑɹtmənt.
My heart beat fast in the dark.mˌaɪ hˈɑɹt bˈit fˈæst ɪn ðə dˈɑɹk.
The garden is large but not far.ðə ɡˈɑɹdən ɪz lˈɑɹdʒ bˌʌt nˌɑt fˈɑɹ.

🔊 phát giọng bản xứ của ứng dụng. 🎤 ghi âm giọng bạn để nghe so sánh trực tiếp. Bản ghi âm chỉ lưu ngay trên trình duyệt của bạn.

Nguyên âm R hóa

Các âm cùng nhóm

/ɑr/ có phải là âm bạn hay phát âm sai?

Accenty lắng nghe bạn nói và chỉ ra những âm bạn phát âm chưa chuẩn trong Tiếng Anh-Mỹ.

Download on the App StoreGet it on Google Play