Nguyên âm R hóa · Tiếng Anh-Mỹ

/ɛr/như trong square

Nguyên âm "square" kiểu Mỹ: một "eh" ngắn trượt vào sắc thái r. Nó kết thúc bằng một r thật sự, khác với phiên bản Anh-Anh mờ dần thành "uh".

Từ ví dụ: square, hair, there, care, wear

Miệng
Bên trong

Cách phát âm âm /ɛr/ như thế nào?

Môi

Miệng mở giữa và trung tính cho "eh"; giữ gần như cùng hình dạng khi âm r tiếp quản. Hình minh họa cho thấy phần khởi đầu mở giữa.

Lưỡi

Bắt đầu giữa-trước, như cho "eh". Sau đó cong đầu lưỡi lên và lùi sau, hoặc dồn phần giữa lưỡi, vào âm r. Đầu lưỡi không bao giờ chạm vào vòm miệng.

Độ dài

Trung bình. Một "eh" nhanh, rõ ràng, rồi để sắc thái r mang phần còn lại của âm.

Video giải thích

Thử luôn

  1. Mở đến vị trí giữa và bắt đầu một "eh" rõ ràng.
  2. Trong khi âm vẫn tiếp tục, cong hoặc dồn lưỡi vào âm r.
  3. Giữ đầu lưỡi trôi nổi: không gõ, không tiếp xúc.
  4. Thử trong từ: square, hair, there.

Kiểm tra

Nói "there" và kéo dài phần kết. Bạn phải nghe "eh" chảy vào một âm r ổn định mà bạn có thể giữ trong một hai giây. Nếu nó tắt dần thành "uh", hay bạn cảm thấy một cú gõ, hãy điều chỉnh và làm lại.

Lỗi thường gặp

Bỏ âm r khiến "hair" kết thúc bằng một "uh" yếu (đó là phiên bản kiểu Anh), hay gõ và rung lưỡi vào vòm miệng.

Luyện tập: /ɛr/

Từ vựng

squareskwˈɛɹ
hairhˈɛɹ
thereðɛɹ
carekˈɛɹ
wearwˈɛɹ

Câu ví dụ

Where did you buy that chair?wˌɛɹ dˈɪd ju bˈaɪ ðæt tʃˈɛɹ?
She wears her hair very long.ʃˌi wˈɛɹz hɜɹ hˈɛɹ vˈɛɹi lˈɔŋ.
There are pears on the table over there.ðˌɛɹ ɑɹ pˈɛɹz ˌɔn ðə tˈeɪbəl ˈoʊvəɹ ðɛɹ.
Take care of your parents when they're old.tˈeɪk kˈɛɹ ʌv jʊɹ pˈɛɹənts wˌɛn ðɛɹ ˈoʊld.
The air feels fresh in the square.ði ˈɛɹ fˈilz fɹˈɛʃ ɪn ðə skwˈɛɹ.

🔊 phát giọng bản xứ của ứng dụng. 🎤 ghi âm giọng bạn để nghe so sánh trực tiếp. Bản ghi âm chỉ lưu ngay trên trình duyệt của bạn.

Nguyên âm R hóa

Các âm cùng nhóm

/ɛr/ có phải là âm bạn hay phát âm sai?

Accenty lắng nghe bạn nói và chỉ ra những âm bạn phát âm chưa chuẩn trong Tiếng Anh-Mỹ.

Download on the App StoreGet it on Google Play