Nâng phần sau lưỡi cho đến khi nó bịt kín vòm miệng mềm. Giữ đầu lưỡi nghỉ thấp.
Tích áp lực, rồi thả ra với một luồng khí sắc. Mẹo rung giấy cũng có tác dụng ở đây.
Giữ cổ họng im lặng suốt lúc thả ra.
Sau âm "s" luồng khí dịu lại: so sánh "kit" với "skit".
Giờ hãy nói: cat, kit, back.
✅ Kiểm tra
Nói "coat" rồi "goat" với một tay đặt lên cổ họng. "coat" phải có luồng khí và không có tiếng rung cho đến nguyên âm; "goat" rung ngay lập tức. Không có khác biệt? Thêm khí cho /k/.
⚠️ Lỗi thường gặp
Luồng khí yếu hoặc thiếu. Ở đầu một từ, /k/ không có luồng khí bật trôi dạt về phía /g/, khiến "coat" bắt đầu nghe như "goat". Ngoài ra, đừng bỏ mất /k/ ở cuối: "back" cần phần kết của nó.
Luyện tập: /k/
Từ vựng
catkˈæt
kitkˈɪt
backbˈæk
coffeekˈɔfi
bookbˈʊk
Câu ví dụ
Can youcarry this heavybox?kˌæn ju kˈɛɹi ðɪs hˈɛvi bˈɑks?
Ikeep mykeys in mypocket.ˌaɪ kˈip maɪ kˈiz ɪn maɪ pˈɑkət.
Shecooked acake for thekids.ʃˌi kˈʊkt ɐ kˈeɪk fɔɹ ðə kˈɪdz.